Từ năm ngoái đến nay, tôi đã đăng rất nhiều bài về khái niệm và tư duy của chiến lược Smart Money (tức SMC), đồng thời trong chiến lược hàng ngày, tôi cũng áp dụng phương pháp SMC để đưa ra nhiều chiến lược giao dịch có tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận cao và điểm vào lệnh cực kỳ chính xác. Điều này đã thu hút sự quan tâm của rất nhiều anh em trader đối với chiến lược SMC.
Trong quá trình phổ biến chiến lược SMC, tôi cũng thường xuyên nhắc đến ICT. Vì vậy, không ít độc giả cũng thắc mắc rằng, tư duy của SMC và ICT rốt cuộc có gì giống và khác nhau? Tư duy giao dịch nào phù hợp với chúng ta hơn? Nên hôm nay tôi viết riêng một bài để trả lời hai câu hỏi này.
Ở đây tôi giải thích luôn ICT là gì? ICT là viết tắt của the InnerCircleTrader – biệt danh của trader nổi tiếng Michael Huddleston. Chúng ta có thể xem tư duy ICT là một nhánh quan trọng trong SMC. So với SMC, lý thuyết ICT vừa có điểm tương đồng, vừa có điểm độc đáo riêng. Muốn hiểu được điểm mạnh yếu của cả hai, chúng ta có thể bắt đầu từ tư duy nền tảng của chúng.
Tư duy nền tảng: Thanh khoản là chìa khóa để hiểu hành vi giá
Lý thuyết ICT tập trung vào cấu trúc thị trường, thanh khoản và dòng lệnh của tổ chức. Tư tưởng cốt lõi là hiểu được chiến thuật, chiến lược mà các tay chơi tổ chức dùng để thao túng thị trường, từ đó trao quyền cho nhà đầu tư nhỏ lẻ. Trong lý thuyết ICT, order block, fair value gap, lý thuyết thời gian và giá, cấu trúc thị trường, mô hình nến… giữ vai trò quan trọng.
Còn trong chiến lược SMC, người ta chú trọng hơn đến việc theo dấu hoạt động của các nhà đầu tư tổ chức lớn, tìm kiếm những vùng tập trung thanh khoản mà tổ chức quan tâm, kết hợp thao túng thị trường và quản lý rủi ro để mang lại lợi nhuận cho nhà đầu tư.
Điểm chung của cả hai là đều rất chú trọng tầm quan trọng của thanh khoản và dòng lệnh tổ chức, nhưng điểm khác biệt nằm ở phương pháp giải thích thị trường. Phương pháp ICT không chỉ là một kỹ thuật giao dịch, mà còn cung cấp một cách hiểu hoàn toàn mới về hành vi thị trường. Tư tưởng của nó nằm ở việc tập trung vào hành vi của nhà đầu tư tổ chức để mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường.
Trong tư duy ICT, mấy khái niệm cốt lõi sau đây giữ vai trò quan trọng:
Bể thanh khoản: Đây là những vùng then chốt khi nhà đầu tư tổ chức khớp lệnh. Những vùng này thường có cắt lỗ dày đặc, là mục tiêu quan trọng để tổ chức thao túng giá.
Order block: Đây là những vùng mà lệnh lớn được khớp. Nhận diện order block giúp trader dựa vào diễn biến giá trong quá khứ để phán đoán biến động giá trong tương lai.
Cấu trúc thị trường: Việc giải thích cấu trúc thị trường bao gồm hiểu xu hướng, vùng hỗ trợ kháng cự… Trong tư duy giao dịch ICT, người ta thường dùng những khái niệm này để nhận diện cơ hội giao dịch tiềm năng cũng như cơ hội đảo chiều.
Thời gian và giá: ICT cho rằng thời gian đóng vai trò quan trọng trong giao dịch. Bằng cách kết hợp những thời điểm cụ thể trong ngày với biến động giá, trader có thể dự đoán tốt hơn thời điểm giá có thể đảo chiều.
Nhìn chung, tư duy giao dịch ICT là một cách tiếp cận rất chú trọng đến các chi tiết như yếu tố kỹ thuật, mô hình thị trường… đòi hỏi trader phải có hiểu biết rất sâu về động thái thị trường.
Ngược lại, chiến lược SMC chú trọng hơn đến hành vi và động thái của các trader tổ chức, từ đó mang lại một góc nhìn rộng mở hơn. Nó cũng tìm cách dung hòa giữa chiến lược giao dịch mà nhà đầu tư nhỏ lẻ thường dùng và chiến lược smart money. SMC chú trọng hơn đến mấy khái niệm sau:
Dòng lệnh tổ chức: Trader dùng chiến lược SMC sẽ theo dõi hoạt động mua bán của các nhà đầu tư tổ chức lớn và kết hợp những động thái đó với chiến lược của mình. Ví dụ như báo cáo COT (Commitments of Traders) thường được dùng để đo lường hoạt động của nhà đầu tư tổ chức.
Vùng thanh khoản: Đây là những vùng mà nhà đầu tư tổ chức lớn khớp lệnh, rất hữu ích để nắm được hướng biến động giá trong tương lai.
Thao túng thị trường: Nhấn mạnh việc nhận diện thủ thuật thao túng thị trường của nhà đầu tư lớn, từ đó tránh những cái bẫy thường gặp. Đặc biệt là khi giá tạm thời lệch khỏi xu hướng chính, hãy tận dụng cơ hội đó để vào lệnh theo xu hướng.
Quản lý rủi ro: Chiến lược SMC nhấn mạnh quản lý rủi ro hiệu quả, bao gồm đặt cắt lỗ hợp lý, kiểm soát vị thế…
Nhìn chung, SMC cung cấp một phương pháp giao dịch mang tính phổ quát hơn, đồng thời trao cho trader sự linh hoạt lớn hơn, cho phép trader điều chỉnh phù hợp với từng trạng thái thị trường khác nhau.
Từ phần giới thiệu trên có thể thấy, ICT và SMC nhìn chung có khá nhiều điểm chung, đều chú trọng thanh khoản, đều chú trọng hành vi mua bán của nhà đầu tư tổ chức… So với phân tích kỹ thuật truyền thống, đây đều là những bước đổi mới rất lớn.
Tiếp theo, chúng ta sẽ tập trung nói về sự khác biệt giữa chiến lược ICT và SMC.
Yếu tố kỹ thuật VS hành vi tổ chức
Trong tư duy ICT, những yếu tố kỹ thuật như cấu trúc thị trường, order block… giữ vai trò rất quan trọng. Ngoài ra, ICT cũng coi trọng yếu tố thời gian hơn. Từ những góc nhìn này, tư duy ICT tương đối chú trọng yếu tố kỹ thuật hơn.
Trong tư duy SMC, người ta chú trọng hơn đến hành vi của trader tổ chức, cũng như tác động của hành vi đó lên thị trường. Nó bao gồm nhận diện dòng lệnh tổ chức, vùng thanh khoản, nhận diện thao túng thị trường… So sánh ra thì SMC ít chú trọng yếu tố kỹ thuật hơn một chút.
Kỹ thuật cụ thể VS kỹ thuật phổ quát
ICT cung cấp một kỹ thuật và lý thuyết cụ thể để giải thích trạng thái thị trường. Nó nhấn mạnh việc dùng những phương pháp tinh vi để nhận diện order block và bể thanh khoản, rồi kết hợp những vùng này với chiến lược giao dịch của mình.
SMC thì cung cấp một khung giao dịch mang tính phổ quát hơn. Trên cơ sở nhận diện hành vi tổ chức và thao túng thị trường, trader có thể áp dụng chiến lược giao dịch vào nhiều trạng thái thị trường khác nhau.
Thái độ đối với thao túng thị trường
ICT thừa nhận sự tồn tại của thao túng thị trường, nhưng trọng tâm chính của nó là mô hình kỹ thuật và dòng lệnh. Thao túng thị trường được xem là một yếu tố quan trọng, nhưng không phải là cốt lõi.
Chiến lược SMC thì chú trọng hơn đến thủ thuật thao túng thị trường của nhà đầu tư tổ chức, và hy vọng thông qua việc nhận diện thao túng để tránh các loại bẫy, từ đó nắm bắt cơ hội bán khống khi giá cao hoặc mua khi giá thấp.
Độ phức tạp và đường cong học tập
Phương pháp ICT phức tạp hơn, đòi hỏi hiểu biết sâu về phân tích kỹ thuật và lý thuyết thị trường. Đường cong học tập của nó cũng dốc hơn, cần nắm vững rất nhiều khái niệm và học tập chuyên sâu.
Phương pháp SMC tương đối gần gũi hơn, chủ yếu tập trung vào việc hiểu hành vi tổ chức, chứ không phải chi tiết phân tích kỹ thuật cụ thể. Đường cong học tập cũng thoải hơn, dễ tiếp thu hơn.
Làm thế nào để áp dụng ICT và SMC vào giao dịch?
Muốn áp dụng tư duy ICT và SMC vào giao dịch, chúng ta cần nắm được tư tưởng cốt lõi của chúng. Đại khái chúng ta có thể đưa những tư tưởng này vào triết lý giao dịch của mình qua các bước sau:
Bước 1: Hiểu các khái niệm cơ bản
Dù là ICT hay SMC, chúng ta đều phải nắm được cấu trúc thị trường (ví dụ nhận diện xu hướng và hỗ trợ kháng cự…), bể thanh khoản và vùng thanh khoản, cùng một kế hoạch quản lý rủi ro mạnh mẽ.
Bước 2: Chọn một trọng tâm
Dù là ICT, SMC, hay kết hợp cả hai, chúng ta cần có một trọng tâm. Với trader thiên về ICT, có thể sẽ chú trọng hơn đến phân tích kỹ thuật, order block và thời điểm thị trường. Trader thiên về SMC có thể sẽ chú trọng hơn đến việc theo dấu bước chân của nhà đầu tư tổ chức, nhận diện hành vi thao túng thị trường.
Bước 3: Luyện tập và backtest
Giai đoạn đầu có thể dùng tài khoản demo để luyện tập, và dùng một số phần mềm giao dịch để backtest.
Nhưng khi backtest cần lưu ý, đừng cố dùng một khoảng thời gian đặc biệt dài để tìm ra một chiến lược áp dụng chung cho mọi trường hợp. Thời gian backtest quá dài có thể dẫn đến curve fitting, quá ngắn lại thiếu dữ liệu. Vì vậy, chỉ cần tìm một môi trường thị trường phù hợp với chiến lược để backtest là được.
Bước 4: Từ nhỏ đến lớn
Sau khi đã thành thạo trên tài khoản demo, có thể dùng tài khoản thật, bắt đầu luyện tập với số vốn nhỏ. Khi đã xây dựng được sự tự tin với hệ thống giao dịch của mình, thì có thể tăng dần vị thế.
Bước 5: Học hỏi và cải thiện không ngừng
Trên thị trường này không có chiến lược nào hiệu quả mãi mãi. Chiến lược của chúng ta cũng cần được cải thiện và tinh chỉnh liên tục theo trạng thái thị trường.